xoang xoảng

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Âm thanh vang lên giòn tan, chói tai, thường tiếng của đồ kim loại, thủy tinh hoặc đồ sành sứ va chạm mạnh vào nhau: "xoang xoảng" mô tả một chuỗi âm thanh ngắn, mạnh, không đều, tạo cảm giác chói tai, khó chịu.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh của bát đĩa vỡ vang lên giòn tan, chói tai.)
  • (Tiếng tay đập bàn vang lên mạnh mẽ, chói tai.)
  • (Âm thanh kim loại va chạm từ bếp vang lên giòn tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoang xoảng" trong văn miêu tả: thường dùng để tăng tính sinh động cho cảnh tượng nhiều tiếng động mạnh, hỗn loạn.

    • Cả căn phòng vang lên tiếng xoang xoảng của đồ đạc bị đổ. (Âm thanh hỗn loạn của đồ vật va chạm mạnh.)
  • "đổ xoang xoảng": cụm từ chỉ hành động làm đổ vật đó gây ra tiếng động mạnh.

    • ấy vô tình làm đổ khay chén dĩa, nghe xoang xoảng một hồi. (Hành động làm đổ chén dĩa tạo ra chuỗi âm thanh chói tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoảng (tính từ, thán từ): âm thanh vang lên một tiếng duy nhất, to chói tai.
    • Cái ly rơi xuống đất nghe "xoảng" một tiếng. (Âm thanh vang lên một lần, to chói.)
  • Loảng xoảng (tính từ): âm thanh rổn rảng, lộp cộp, thường tiếng kim loại hoặc đồ vật rời rạc va chạm nhẹ hơn.
    • Tiếng chìa khóa loảng xoảng trong túi. (Âm thanh nhẹ hơn, không chói tai bằng xoang xoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Choảng: âm thanh vang lên mạnh mẽ, thường tiếng đập hoặc va chạm.
    • Tiếng cửa đập choảng vào tường. (Âm thanh mạnh, đột ngột.)
  • Rổn rảng: âm thanh đồ vật bằng kim loại hoặc gỗ va chạm vào nhau, tạo tiếng vang.
    • Tiếng xoong nồi rổn rảng trong bếp. (Âm thanh tương tự nhưng ít chói tai hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Xoang xoảng như chợ vỡ: chỉ cảnh tượng ồn ào, hỗn loạn, nhiều tiếng động mạnh.
    • Căn phòng trở nên xoang xoảng như chợ vỡ khi bọn trẻ chạy nhảy. (Cảnh tượng ồn ào, hỗn loạn với nhiều tiếng va chạm.)
xoang xoảng
Một chiếc bát rơi xuống sàn kêu xoang xoảng.